涌出的

dũng xuất đích

Hán Việt: dũng xuất đích

Tổng quan

phun ra, vọt ra, tuôn ra hàng tràng, hay bộc lộ, hay thổ lộ (tình cảm...); vồn vã

Cấu tạo: 湧 (dũng) + 出 (xuất) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trào ra

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gushing

Từ liên quan

Gần nghĩa

涌出品 · 涌出 · 出的