涎石摘除術

tiên thạch trích trừ thuật

Hán Việt: tiên thạch trích trừ thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (thạch) + (trích) + (trừ) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui sialolithotomy