涎管造影術

tiên quản tạo ảnh thuật

Hán Việt: tiên quản tạo ảnh thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (quản) + (tạo) + (ảnh) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui ptyalography