涎腺切除術

tiên tuyến thiết trừ thuật

Hán Việt: tiên tuyến thiết trừ thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (tuyến) + (thiết) + (trừ) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui sialoadenectomy