涎腺造影術
tiên tuyến tạo ảnh thuật
Hán Việt: tiên tuyến tạo ảnh thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 涎 (tiên) + 腺 (tuyến) + 造 (tạo) + 影 (ảnh) + 術 (thuật)
Nghĩa
Eng
- Cihui sialography
Hán Việt: tiên tuyến tạo ảnh thuật
Cấu tạo: 涎 (tiên) + 腺 (tuyến) + 造 (tạo) + 影 (ảnh) + 術 (thuật)