涛声 đào thanh Hán Việt: đào thanh Tổng quan Cấu tạo: 濤 (đào) + 聲 (thanh)Hán Việtđào thanhTừ loạidanhCấu tạo濤 + 聲 · đào + thanh nghĩa thành phần: đào + thanh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiếng sóngBiên soạn sound of roaring billowsEngCihui 濤聲 āoshēng n. sound of roaring billowsTần suất từ n. sound of roaring billows Từ liên quan Gần nghĩa声乐 · 声价 · 声优 · 声像 · 声势 · 声卡 · 声名 · 声呐