潤版液容器
nhuận bản dịch dung khí
Hán Việt: nhuận bản dịch dung khí · Pinyin: rùn bǎn yè róng qì
Tổng quan
Cấu tạo: 潤 (nhuận) + 版 (bản) + 液 (dịch) + 容 (dung) + 器 (khí)
Hán Việt: nhuận bản dịch dung khí · Pinyin: rùn bǎn yè róng qì
Cấu tạo: 潤 (nhuận) + 版 (bản) + 液 (dịch) + 容 (dung) + 器 (khí)