涧壑
giản hác
Hán Việt: giản hác · Pinyin: jiàn hè
Tổng quan
thung lũng
溪澗山谷。宋.陸游〈松驥行〉:「松閱千年棄澗壑,不如殺身扶明堂。」
Nghĩa
Việt
- Cihui hẻm núi
- Tần suất từ thung lũng , hẻm núi
- Biên soạn 澗壑 iànhè n. valley; ravine
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 溪澗山谷。宋.陸游〈松驥行〉:「松閱千年棄澗壑,不如殺身扶明堂。」
Eng
- Cihui valley; ravine
- Tần suất từ 澗壑 iànhè n. valley; ravine