涧水

jiàn shuǐgiản thủy

Hán Việt: giản thủy · Pinyin: jiàn shuǐ

Tổng quan

suối núi

Cấu tạo: 澗 (giản) + 水 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Suối
  • Google Alex v6 suối núi
  • Tần suất từ suối núi
  • Biên soạn 澗水 jiànshuǐ n. mountain stream M:¹tiáo

Eng

  • Cihui mountain stream
  • Tần suất từ 澗水 jiànshuǐ n. mountain stream M:¹tiáo

Đức

  • Handedict Wasser aus dem Gebirgsbach

Từ liên quan

Gần nghĩa

水上 · 水下 · 水丝 · 水中 · 水丹 · 水乡 · 水乳 · 水井