涧流

jiàn liúgiản lưu

Hán Việt: giản lưu · Pinyin: jiàn liú

Tổng quan

dòng suối núi

Cấu tạo: 澗 (giản) + 流 (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dòng suối trong thung lũng
  • Tần suất từ dòng suối núi , dòng suối trong thung lũng
  • Biên soạn 澗流 iànliú* n. mountain stream; stream in a valley M:¹tiáo

Eng

  • Cihui mountain stream; stream in a valley
  • Tần suất từ 澗流 iànliú* n. mountain stream; stream in a valley M:¹tiáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

流下 · 流丽 · 流于 · 流亡 · 流产 · 流人 · 流会 · 流传