漲跌幅限制

zhǎng diē fú xiàn zhì trướng điệt phúc hạn chế

Hán Việt: trướng điệt phúc hạn chế · Pinyin: zhǎng diē fú xiàn zhì

Tổng quan

giới hạn lên, giới hạn xuống | giới hạn biên độ giá hàng ngày

Cấu tạo: (trướng) + (điệt) + (phúc) + (hạn) + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giới hạn lên, giới hạn xuống | giới hạn biên độ giá hàng ngày

Eng

  • CC-CEDICT limit up, limit down|limit on daily price variation
  • Cihui limit up, limit down; limit on daily price variation