液位監控器 yè wèi jiān kòng qì · dịch vị giam khống khí Hán Việt: dịch vị giam khống khí · Pinyin: yè wèi jiān kòng qì Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 位 (vị) + 監 (giam) + 控 (khống) + 器 (khí)Pinyinyè wèi jiān kòng qìHán Việtdịch vị giam khống khíCấu tạo液 + 位 + 監 + 控 + 器 · dịch + vị + giam + khống + khí nghĩa thành phần: dịch + vị + giam + khống + khí