液位監控器

yè wèi jiān kòng qì dịch vị giam khống khí

Hán Việt: dịch vị giam khống khí · Pinyin: yè wèi jiān kòng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (vị) + (giam) + (khống) + (khí)