液体包装 yè tǐ bāo zhuāng·dịch thể bao trang Hán Việt: dịch thể bao trang · Pinyin: yè tǐ bāo zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 體 (thể) + 包 (bao) + 裝 (trang)Pinyinyè tǐ bāo zhuāngHán Việtdịch thể bao trangCấu tạo液 + 體 + 包 + 裝 · dịch + thể + bao + trang nghĩa thành phần: dịch + thể + bao + trang Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Bao bì chất lỏngĐứcHandedict Flüssigpackung Từ liên quan Gần nghĩa包装用物 · 包装机 · 包装物 · 包装的 · 包装纸 · 包装者 · 液体动力学 · 液体比重计