液体动力学

dịch thể động lực học

Hán Việt: dịch thể động lực học

Tổng quan

thuỷ động học, động học chất nước

Cấu tạo: 液 (dịch) + 體 (thể) + 動 (động) + 力 (lực) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Động lực học chất lỏng
  • Tần suất từ thuỷ động học, động học chất nước

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hydrokinetics

Eng

  • Tần suất từ hydrokinetics

Từ liên quan

Gần nghĩa

液体比重计 · 力学传递 · 力学疗法 · 液体密度计 · 液体混合论 · 液体用纸板 · 液体石油脂 · 力学笃行