液体比重计

dịch thể bỉ trọng kế

Hán Việt: dịch thể bỉ trọng kế

Tổng quan

cái đo độ đậm, phao đo tỷ trọng cái đo tỷ trọng chất nước

新华 · Tân Hoa Đại lục

用以測定液體比重的浮秤。以圓柱形玻璃空心體製成,上刻數字標度,下端有一玻璃球,球內裝鐵質小彈丸或水銀。液體比重計在液體中沉至某一標度時,即可知所量液體之比重為該標度之數字。

Cấu tạo: 液 (dịch) + 體 (thể) + 比 (bỉ) + 重 (trọng) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tỷ trọng kế
  • Tần suất từ cái đo độ đậm, phao đo tỷ trọng cái đo tỷ trọng chất nước

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi areometer

Eng

  • Tần suất từ areometer

Từ liên quan

Gần nghĩa

液体动力学 · 液体密度计 · 液体混合论 · 液体用纸板 · 液体石油脂 · 液体包装 · 液体射流 · 液体泄漏