液體潤滑脂潤滑
dịch thể nhuận hoạt chi nhuận hoạt
Hán Việt: dịch thể nhuận hoạt chi nhuận hoạt · Pinyin: yè tǐ rùn huá zhī rùn huá
Tổng quan
Cấu tạo: 液 (dịch) + 體 (thể) + 潤 (nhuận) + 滑 (hoạt) + 脂 (chi) + 潤 (nhuận) + 滑 (hoạt)