液体石油脂

dịch thể thạch du chi

Hán Việt: dịch thể thạch du chi

Tổng quan

Cấu tạo: 液 (dịch) + 體 (thể) + 石 (thạch) + 油 (du) + 脂 (chi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dầu khoáng lỏng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi petronol

Eng

  • Cihui petronol

Từ liên quan

Gần nghĩa

液体动力学 · 液体比重计 · 油脂麻花 · 油脂润滑点 · 液体密度计 · 液体混合论 · 液体用纸板 · 油脂含量