液體石油脂 dịch thể thạch du chi Hán Việt: dịch thể thạch du chi Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 體 (thể) + 石 (thạch) + 油 (du) + 脂 (chi)Hán Việtdịch thể thạch du chiCấu tạo液 + 體 + 石 + 油 + 脂 · dịch + thể + thạch + du + chi nghĩa thành phần: dịch + thể + thạch + du + chi Nghĩa EngCihui petronol