液力制動器 dịch lực chế động khí Hán Việt: dịch lực chế động khí Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 力 (lực) + 制 (chế) + 動 (động) + 器 (khí)Hán Việtdịch lực chế động khíCấu tạo液 + 力 + 制 + 動 + 器 · dịch + lực + chế + động + khí nghĩa thành phần: dịch + lực + chế + động + khí Nghĩa EngCihui 液力制動器 èlì zhìdòngqì n. hydraulic brake M:¹jià/¹tái