液化天然气
dịch hóa thiên nhiên khí
Hán Việt: dịch hóa thiên nhiên khí · Pinyin: yè huà tiān rán qì
Tổng quan
將天然氣加壓形成的液態產物。主要成分是甲烷,用作家庭燃料。英文縮寫為LNG。
Cấu tạo: 液 (dịch) + 化 (hóa) + 天 (thiên) + 然 (nhiên) + 氣 (khí)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khí tự nhiên hóa lỏng
- Biên soạn liquefied natural gas
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 將天然氣加壓形成的液態產物。主要成分是甲烷,用作家庭燃料。英文縮寫為LNG。
Eng
- Cihui 液化天然氣 èhuà tiānránqì n. liquefied natural gas
- Tần suất từ n. liquefied natural gas
Đức
- Handedict Flüssigerdgas, LNG (liquefied natural gas)