液化天然氣

yè huà tiān rán qì dịch hóa thiên nhiên khí

Hán Việt: dịch hóa thiên nhiên khí · Pinyin: yè huà tiān rán qì

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (hóa) + (thiên) + (nhiên) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將天然氣加壓形成的液態產物。主要成分是甲烷,用作家庭燃料。英文縮寫為LNG。

Eng

  • Cihui 液化天然氣 èhuà tiānránqì n. liquefied natural gas