液壓千斤頂

yè yā qiān jīn dǐng dịch áp thiên cân đính

Hán Việt: dịch áp thiên cân đính · Pinyin: yè yā qiān jīn dǐng

Tổng quan

kích thủy lực

Cấu tạo: (dịch) + (áp) + (thiên) + (cân) + (đính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kích thủy lực

Eng

  • CC-CEDICT hydraulic jack
  • Cihui hydraulic jack