液壓起重機 dịch áp khởi trọng ki Hán Việt: dịch áp khởi trọng ki Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 壓 (áp) + 起 (khởi) + 重 (trọng) + 機 (ki)Hán Việtdịch áp khởi trọng kiCấu tạo液 + 壓 + 起 + 重 + 機 · dịch + áp + khởi + trọng + ki nghĩa thành phần: dịch + áp + khởi + trọng + ki Nghĩa EngCihui hydrocrane