液晶顯示器
dịch tinh hiển kì khí
Hán Việt: dịch tinh hiển kì khí · Pinyin: yè jīng xiǎn shì qì
Tổng quan
màn hình tinh thể lỏng
Nghĩa
Việt
- Cihui màn hình tinh thể lỏng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 利用液晶對光會顯示偏光的特性所製成的平面薄型顯示裝置,可製成電視、電腦等的顯示幕。英語「Liquid Crystal Display」縮寫為LCD。
Eng
- CC-CEDICT liquid crystal display
- Cihui liquid crystal display