液泡形成體
dịch phao hình thành thể
Hán Việt: dịch phao hình thành thể
Tổng quan
Cấu tạo: 液 (dịch) + 泡 (phao) + 形 (hình) + 成 (thành) + 體 (thể)
Nghĩa
Eng
- Cihui tonoplast
Hán Việt: dịch phao hình thành thể
Cấu tạo: 液 (dịch) + 泡 (phao) + 形 (hình) + 成 (thành) + 體 (thể)