液流描記器 dịch lưu miêu kí khí Hán Việt: dịch lưu miêu kí khí Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 流 (lưu) + 描 (miêu) + 記 (kí) + 器 (khí)Hán Việtdịch lưu miêu kí khíCấu tạo液 + 流 + 描 + 記 + 器 · dịch + lưu + miêu + kí + khí nghĩa thành phần: dịch + lưu + miêu + kí + khí Nghĩa EngCihui hydrophorograph