液麪控制器
dịch mian3 khống chế khí
Hán Việt: dịch mian3 khống chế khí
Tổng quan
Cấu tạo: 液 (dịch) + 麪 (mian3) + 控 (khống) + 制 (chế) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui faratron
Hán Việt: dịch mian3 khống chế khí
Cấu tạo: 液 (dịch) + 麪 (mian3) + 控 (khống) + 制 (chế) + 器 (khí)