液體密度計 dịch thể mật độ kế Hán Việt: dịch thể mật độ kế Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 體 (thể) + 密 (mật) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việtdịch thể mật độ kếCấu tạo液 + 體 + 密 + 度 + 計 · dịch + thể + mật + độ + kế nghĩa thành phần: dịch + thể + mật + độ + kế Nghĩa EngCihui liquidensitometer