液體混合論 dịch thể hỗn hợp luận Hán Việt: dịch thể hỗn hợp luận Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 體 (thể) + 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 論 (luận)Hán Việtdịch thể hỗn hợp luậnCấu tạo液 + 體 + 混 + 合 + 論 · dịch + thể + hỗn + hợp + luận nghĩa thành phần: dịch + thể + hỗn + hợp + luận Nghĩa EngCihui craseology