涼了半截兒

lương liễu bán tiệt nhi

Hán Việt: lương liễu bán tiệt nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (liễu) + (bán) + (tiệt) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 涼了半截兒 iángle bànjiér f.e. 1. taken aback; stunned 2. greatly disappointed/discouraged