涼瓜排骨煲 liáng guā pái gǔ bāo · lương qua bài cốt bảo Hán Việt: lương qua bài cốt bảo · Pinyin: liáng guā pái gǔ bāo Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 瓜 (qua) + 排 (bài) + 骨 (cốt) + 煲 (bảo)Pinyinliáng guā pái gǔ bāoHán Việtlương qua bài cốt bảoCấu tạo涼 + 瓜 + 排 + 骨 + 煲 · lương + qua + bài + cốt + bảo nghĩa thành phần: lương + qua + bài + cốt + bảo