澱粉不溶素 điến phấn bất dong tố Hán Việt: điến phấn bất dong tố Tổng quan Cấu tạo: 澱 (điến) + 粉 (phấn) + 不 (bất) + 溶 (dong) + 素 (tố)Hán Việtđiến phấn bất dong tốCấu tạo澱 + 粉 + 不 + 溶 + 素 · điến + phấn + bất + dong + tố nghĩa thành phần: điến + phấn + bất + dong + tố Nghĩa EngCihui amylin