澱粉樣變性

điến phấn dạng biến tính

Hán Việt: điến phấn dạng biến tính

Tổng quan

Cấu tạo: (điến) + (phấn) + (dạng) + (biến) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui amyloidosis