淈乱

gǔ luàn

Pinyin: gǔ luàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.搅乱。

Cấu tạo: 淈 + 亂 (loạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.搅乱。

Từ liên quan

Gần nghĩa

乱世 · 乱丝 · 乱丢 · 乱乎 · 乱云 · 乱伦 · 乱党 · 乱兵