淋巴上皮癌 lâm ba thượng bì nham Hán Việt: lâm ba thượng bì nham Tổng quan Cấu tạo: 淋 (lâm) + 巴 (ba) + 上 (thượng) + 皮 (bì) + 癌 (nham)Hán Việtlâm ba thượng bì nhamCấu tạo淋 + 巴 + 上 + 皮 + 癌 · lâm + ba + thượng + bì + nham nghĩa thành phần: lâm + ba + thượng + bì + nham Nghĩa EngCihui lymphoepithelioma