淋巴管造影

lâm ba quản tạo ảnh

Hán Việt: lâm ba quản tạo ảnh

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (ba) + (quản) + (tạo) + (ảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui lymphangiography