淋巴粘液瘤

lâm ba niêm dịch lựu

Hán Việt: lâm ba niêm dịch lựu

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (ba) + (niêm) + (dịch) + (lựu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui lymphomyxoma