淋巴結腫大 lâm ba kết thũng đại Hán Việt: lâm ba kết thũng đại Tổng quan Cấu tạo: 淋 (lâm) + 巴 (ba) + 結 (kết) + 腫 (thũng) + 大 (đại)Hán Việtlâm ba kết thũng đạiCấu tạo淋 + 巴 + 結 + 腫 + 大 · lâm + ba + kết + thũng + đại nghĩa thành phần: lâm + ba + kết + thũng + đại Nghĩa EngCihui lymphadenectasis