淋巴結腫塊

lâm ba kết thũng khối

Hán Việt: lâm ba kết thũng khối

Tổng quan

(thiên văn học) nhóm thất tinh, nhóm tao đàn (nhóm các nhà thi hào Pháp cuối thế kỷ 16)

Cấu tạo: (lâm) + (ba) + (kết) + (thũng) + (khối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thiên văn học) nhóm thất tinh, nhóm tao đàn (nhóm các nhà thi hào Pháp cuối thế kỷ 16)