淋巴髓細胞

lâm ba tủy tế bào

Hán Việt: lâm ba tủy tế bào

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (ba) + (tủy) + (tế) + (bào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui lymphomyelocyte