淋球菌毒素 lâm cầu khuẩn độc tố Hán Việt: lâm cầu khuẩn độc tố Tổng quan Cấu tạo: 淋 (lâm) + 球 (cầu) + 菌 (khuẩn) + 毒 (độc) + 素 (tố)Hán Việtlâm cầu khuẩn độc tốCấu tạo淋 + 球 + 菌 + 毒 + 素 · lâm + cầu + khuẩn + độc + tố nghĩa thành phần: lâm + cầu + khuẩn + độc + tố Nghĩa EngCihui gonotoxin