淋球菌血症

lâm cầu khuẩn huyết chứng

Hán Việt: lâm cầu khuẩn huyết chứng

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (cầu) + (khuẩn) + (huyết) + (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui gonococcemia