淌口水的人
thảng khẩu thủy đích nhân
Hán Việt: thảng khẩu thủy đích nhân
Tổng quan
đứa bé thò lò mũi xanh, người ngớ ngẩn, người ngốc ngếch; người nói ngớ ngẩn, người nói dại dột như trẻ con
Cấu tạo: 淌 (thảng) + 口 (khẩu) + 水 (thủy) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Việt
- Cihui đứa bé thò lò mũi xanh, người ngớ ngẩn, người ngốc ngếch; người nói ngớ ngẩn, người nói dại dột như trẻ con