淚囊造影術

lệ nang tạo ảnh thuật

Hán Việt: lệ nang tạo ảnh thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (nang) + (tạo) + (ảnh) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui dacryocystography