淚漣 lèi lián·lệ liên Hán Việt: lệ liên · Pinyin: lèi lián Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.泪流不断。 Cấu tạo: 淚 (lệ) + 漣 (liên)Pinyinlèi liánHán Việtlệ liênCấu tạo淚 + 漣 · lệ + liên nghĩa thành phần: lệ + liên Từ liên quan Gần nghĩa淚漣漣 · 淚人 · 淚光 · 泪壶 · 淚奔 · 淚水 · 淚液 · 淚滴