淚奔

lèi bēnlệ bôn

Hán Việt: lệ bôn · Pinyin: lèi bēn

Tổng quan

(tiếng lóng) trở nên xúc động

新华 · Tân Hoa Đại lục

眼泪奔涌:伤心往事,令人~。

Cấu tạo: 淚 (lệ) + 奔 (bôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xúc động
  • Tần suất từ (tiếng lóng) trở nên xúc động

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼泪奔涌:伤心往事,令人~。

Eng

  • Cihui (slang) to get emotional
  • Tần suất từ (slang) to get emotional

Từ liên quan

Gần nghĩa

奔三 · 奔喪 · 奔北 · 奔命 · 奔四 · 奔頭 · 奔奔 · 奔忙