淚人

lèi rénlệ nhân

Hán Việt: lệ nhân · Pinyin: lèi rén

Tổng quan

người khóc không ngừng, mặt đẫm lệ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"泪人"。 2.形容哭得很厉害的人。

Cấu tạo: 淚 (lệ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đẫm lệ
  • Google Alex v6 người rơi lệ
  • Tần suất từ người khóc không ngừng, mặt đẫm lệ
  • Biên soạn 淚人 lèirén n. weeping Niobe; person whose face is covered with tears

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"泪人"。 2.形容哭得很厉害的人。

Eng

  • Cihui 淚人 lèirén n. weeping Niobe; person whose face is covered with tears
  • Tần suất từ 淚人 lèirén n. weeping Niobe; person whose face is covered with tears

Từ liên quan

Gần nghĩa

淚人兒 · 人丁 · 人世 · 人叢 · 人中 · 人為 · 人乘 · 人事