淚腺切除術
lệ tuyến thiết trừ thuật
Hán Việt: lệ tuyến thiết trừ thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 淚 (lệ) + 腺 (tuyến) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)
Nghĩa
Eng
- Cihui dacryoadenectomy
Hán Việt: lệ tuyến thiết trừ thuật
Cấu tạo: 淚 (lệ) + 腺 (tuyến) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)