淡出社會活動
đạm xuất xã hội hoạt động
Hán Việt: đạm xuất xã hội hoạt động · Pinyin: dàn chū shè huì huó dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 淡 (đạm) + 出 (xuất) + 社 (xã) + 會 (hội) + 活 (hoạt) + 動 (động)
Hán Việt: đạm xuất xã hội hoạt động · Pinyin: dàn chū shè huì huó dòng
Cấu tạo: 淡 (đạm) + 出 (xuất) + 社 (xã) + 會 (hội) + 活 (hoạt) + 動 (động)