淡歪細晶巖 đạm oai tế tinh nham Hán Việt: đạm oai tế tinh nham Tổng quan Cấu tạo: 淡 (đạm) + 歪 (oai) + 細 (tế) + 晶 (tinh) + 巖 (nham)Hán Việtđạm oai tế tinh nhamCấu tạo淡 + 歪 + 細 + 晶 + 巖 · đạm + oai + tế + tinh + nham nghĩa thành phần: đạm + oai + tế + tinh + nham Nghĩa EngCihui bostonite