淡水石英岩
đạm thủy thạch anh nham
Hán Việt: đạm thủy thạch anh nham
Tổng quan
Cấu tạo: 淡 (đạm) + 水 (thủy) + 石 (thạch) + 英 (anh) + 岩 (nham)
Nghĩa
Eng
- Cihui limnoquartzite
Hán Việt: đạm thủy thạch anh nham
Cấu tạo: 淡 (đạm) + 水 (thủy) + 石 (thạch) + 英 (anh) + 岩 (nham)